menu_book
見出し語検索結果 "ảo tưởng" (1件)
ảo tưởng
日本語
名幻想
形夢見がちな
Anh ta sống trong ảo tưởng.
彼は幻想の中で生きている。
swap_horiz
類語検索結果 "ảo tưởng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ảo tưởng" (2件)
Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp
良い将来について信頼を持っている
Anh ta sống trong ảo tưởng.
彼は幻想の中で生きている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)